Hiển thị 5 câu đầu tiên trong tổng số 97 câu. Đáp án và lời giải được hiển thị sau khi nộp bài.
1Thuật ngữ "Mass Air Flow (MAF) sensor" có nghĩa tiếng Việt chuyên ngành ô tô là gì?
- A.Đường ống phân phối dầu bôi trơn áp suất cao
- B.Bộ dẫn động điện tử (khuếch đại điện áp mở kim)
- C.Cảm biến vị trí vành trượt điều khiển lượng phun
- D.Cảm biến lưu lượng khí nạp
2Thuật ngữ "Manifold Absolute Pressure (MAP) sensor" có nghĩa tiếng Việt chuyên ngành ô tô là gì?
- A.Ống phân phối nhiên liệu (dàn phun xăng)
- B.Cảm biến vị trí bướm ga
- C.Cảm biến áp suất tuyệt đối đường ống nạp
- D.Bơm – vòi phun liên hợp điều khiển điện tử (UI)
3Thuật ngữ "Throttle Position Sensor (TPS)" có nghĩa tiếng Việt chuyên ngành ô tô là gì?
- A.Bộ chấp hành điều chỉnh lượng nhiên liệu bằng điện (GE)
- B.Ống phân phối nhiên liệu (dàn phun xăng)
- C.Cảm biến vị trí bướm ga
- D.Van điều khiển áp suất đường ống Rail
4Thuật ngữ "Intake Air Temperature (IAT) sensor" có nghĩa tiếng Việt chuyên ngành ô tô là gì?
- A.Van điều khiển hút nhiên liệu
- B.Đòn bẩy con lăn (cần lắc con lăn tỳ cam)
- C.Lượng nhiên liệu phun
- D.Cảm biến nhiệt độ khí nạp
5Thuật ngữ "Engine Coolant Temperature (ECT) sensor" có nghĩa tiếng Việt chuyên ngành ô tô là gì?
- A.Van giới hạn áp suất (van an toàn trên ống Rail)
- B.Đường cấp nhiên liệu áp suất thấp
- C.Cảm biến nhiệt độ nước làm mát động cơ
- D.Bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu (bộ điều áp)